Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
action plant


noun
prostrate or semi-erect subshrub of tropical America, and Australia;
heavily armed with recurved thorns and having sensitive soft grey-green leaflets that fold and droop at night or when touched or cooled
Syn:
sensitive plant, touch-me-not, shame plant, live-and-die, humble plant, Mimosa pudica
Hypernyms:
mimosa
Member Holonyms:
genus Mimosa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.